Danh Sách Top Level

Thứ Hạng Tên Nhân Vật ID Nhân Vật Cấp độ Kinh Nghiệm
1 Huy«nPhøng 112000538 119 1595305492
2 NgæYên 112000039 119 1304966970
3 Nothing 112000091 119 1226922280
4 Qüyеc 112000045 119 1214873331
5 HandSome 112000086 119 1129925123
6 QüyBång 112000046 119 1087445432
7 LßuGia 112000035 119 915378171
8 Sâu 112000037 119 889936399
9 HaiDang 112000501 119 888524141
10 VìAnhNghèo 112000507 119 849098234
Thứ Hạng Tên Nhân Vật ID Nhân Vật Cấp độ Kinh Nghiệm
11 Huy«nPhøng 112000538 119 1595305492
12 NgæYên 112000039 119 1304966970
13 Nothing 112000091 119 1226922280
14 Qüyеc 112000045 119 1214873331
15 HandSome 112000086 119 1129925123
16 QüyBång 112000046 119 1087445432
17 LßuGia 112000035 119 915378171
18 Sâu 112000037 119 889936399
19 HaiDang 112000501 119 888524141
20 VìAnhNghèo 112000507 119 849098234

Bảng Xếp Hạng Cập Nhật Sau Khi Nhân Vật Thoát Game Hoặc Bảo Trì !